short-term memory
Định nghĩa
Danh từ:
- Trí nhớ ngắn hạn: Khả năng lưu giữ và xử lý một lượng nhỏ thông tin trong một khoảng thời gian ngắn (thường vài giây đến vài phút) sau khi tiếp nhận thông tin đó. Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa trí nhớ giác quan và trí nhớ dài hạn.
- Ví dụ: Bạn có thể nhắc lại một số điện thoại ngay sau khi nghe, nhưng sẽ quên nó sau vài phút nếu không lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có trí nhớ ngắn hạn tốt, vì vậy cô ấy có thể nhớ một danh sách các món đồ trong vài giây.)
- (Sau tai nạn, trí nhớ ngắn hạn của anh ấy bị ảnh hưởng, và anh ấy không thể nhớ lại những gì mình vừa nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Short-term memory loss": Mất trí nhớ ngắn hạn, thường gặp ở người già hoặc sau chấn thương não.
- The patient suffered from short-term memory loss due to a concussion. (Bệnh nhân bị mất trí nhớ ngắn hạn do chấn động não.)
- "Short-term memory span": Khoảng thời gian hoặc lượng thông tin mà trí nhớ ngắn hạn có thể xử lý.
- The average short-term memory span is about 7 items. (Khoảng trí nhớ ngắn hạn trung bình là khoảng 7 mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-term (adj): ngắn hạn, tạm thời.
- This is a short-term solution. (Đây là một giải pháp ngắn hạn.)
- Memory (n): trí nhớ, bộ nhớ.
- He has a sharp memory. (Anh ấy có trí nhớ sắc bén.)
- Working memory: trí nhớ làm việc — một khái niệm liên quan, nhấn mạnh vào việc xử lý và thao tác thông tin trong thời gian ngắn.
- Working memory is crucial for problem-solving. (Trí nhớ làm việc rất quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Immediate memory: trí nhớ tức thời.
- Immediate memory allows you to repeat a phone number right after hearing it. (Trí nhớ tức thời cho phép bạn nhắc lại số điện thoại ngay sau khi nghe.)
- Primary memory: trí nhớ sơ cấp (thuật ngữ trong tâm lý học).
- Primary memory holds information for a brief period. (Trí nhớ sơ cấp lưu giữ thông tin trong một khoảng thời gian ngắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold in short-term memory: giữ trong trí nhớ ngắn hạn.
- Try to hold the numbers in your short-term memory. (Cố gắng giữ các con số trong trí nhớ ngắn hạn của bạn.)
- Recall from short-term memory: nhớ lại từ trí nhớ ngắn hạn.
- She could recall the word from short-term memory easily. (Cô ấy có thể nhớ lại từ đó từ trí nhớ ngắn hạn một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "In the short term": trong ngắn hạn.
- In the short term, we need to focus on immediate tasks. (Trong ngắn hạn, chúng ta cần tập trung vào các nhiệm vụ trước mắt.)
- "At the tip of one's tongue": suýt nhớ ra (liên quan đến trí nhớ ngắn hạn).
- The answer was at the tip of my tongue, but I couldn't recall it. (Câu trả lời suýt nhớ ra, nhưng tôi không thể nhớ lại.)